Babylon NG
Simply the best definition!

Download it's free

Đại từ điển Hán Việt

Download this dictionary

tra
① Cọng, gốc rạ: 麥茬兒 Cọng lúa mì, gốc rạ; ② Vụ, lứa: 頭茬 Vụ đầu; 二茬 Vụ thứ hai; 一年四茬 Một năm bốn vụ (lứa); 前茬 Vụ trước; 二茬韭菜 Hẹ lứa thứ hai; ③ Tóc, râu ngắn và cứng.
  

URX ZHEN Chinese-English dictionary

Download this dictionary


[chá, chí]
_

harvest


_

Words with "茬":


_


Unicode: 832c, gb2312: 3267
Unihan DBZhongwen.comocrat.comGoogleAlltheweb

(About)


漢字基因字典

Download this dictionary
漢字: 茬
釋義: 【茬】 {倉}並叉縱土 同「茌」字已在。
字首〔艸〕:{體}草本植物。
字身〔在〕:{用}時空之持續。
會意,形聲-衍文
{用}草在生長貌。