Babylon NG
Simply the best definition!

Download it's free

Abbildung

Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie

Download this dictionary
Abbildung
Abbildung (abgekürzt Abb.) steht für:

Mehr unter Wikipedia.org...


© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia® und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation und Creative Commons Attribution-ShareAlike License

Math Logic SetTheory English German English

Download this dictionary
Abbildung
transformation, map, mapping

civil english Dictionary

Download this dictionary
Abbildung
figure

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
die Abbildung
- depiction thuật vẽ, hoạ, sự tả, sự miêu tả
- figure hình dáng, hình, hình ảnh, hình vẽ minh hoạ fig), vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống, nhân vật, sơ đồ, lá số tử vi, con số, số học, sự tính toán bằng con số, số tiền, hình thái tu từ - giả thiết, hình nhịp điệu, hình múa
- illustration sự minh hoạ, tranh minh hoạ, thí dụ minh hoạ, câu chuyện minh hoạ
- image ảnh, vật giống hệt, người giống hệt, hình tượng, tượng, thần tượng, thánh tượng, ý niệm, ý tưởng, quan niệm, tượng trưng, điển hình, hiện thân
- mapping bản vẽ, bản đồ, sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra, phép ánh xạ
- representation sự tiêu biểu, sự tượng trưng, sự đại diện, sự thay mặt, những người đại diện, sự hình dung, sự đóng, sự diễn, số nhiều) lời phản kháng, sự biểu diễn
- die Abbildung (Technik) picture

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
Abbildung
Abbildung
(f) -en ①<缩写:Abb.>插图,照片,图片 ②→ abbilden ③[数]投影

© 2007 EIMC International Limited, Co.


| Abbildung in English | Abbildung in Italian | Abbildung in Spanish | Abbildung in Dutch | Abbildung in Russian | Abbildung in Turkish | Abbildung in Arabic | Abbildung in Bulgarian | Abbildung in Finnish | Abbildung in Farsi | Abbildung in Vietnamese