Babylon NG
Simply the best definition!

Download it's free

Abschnitt

Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie

Download this dictionary
Abschnitt
Abschnitt steht für:

Mehr unter Wikipedia.org...


© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia® und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation und Creative Commons Attribution-ShareAlike License

Math Logic SetTheory English German English

Download this dictionary
Abschnitt
segment

civil english Dictionary

Download this dictionary
Abschnitt, Teilstück
part

Pequeno Dicionário Alemão-Português (Kleines Deutsch-Portugiesisch Glossar)

Download this dictionary
Abschnitt
capítulo, parágrafo, seção
IK

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
der Abschnitt
- article bài báo, điều khoản, mục, đồ, thức, vật phẩm, hàng, mạo từ
- branch cành cây, nhánh, ngả ..., chi, chi nhánh, ngành
- chapter chương, đề tài, vấn đề, tăng hội
- episode phần giữa, đoạn, hồi, tình tiết
- paragraph đoạn văn, dấu mở đầu một đoạn văn, dấu xuống dòng, mẫu tin
- part phần, bộ phận, tập, bộ phận cơ thể, phần việc, nhiệm vụ, vai, vai trò, lời nói của một vai kịch, bản chép lời của một vai kịch, nơi, vùng, phía, bè, tài năng
- period kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian, thời đại, thời nay, tiết, số nhiều) kỳ hành kinh, , chu kỳ, câu nhiều đoạn, chấm câu, dấu chấm câu, lời nói văn hoa bóng bảy
- phase tuần, giai thoại, phương diện, mặt, pha
- section sự cắt, chỗ cắt, phần cắt ra, đoạn cắt ra, khu vực, tiết đoạn, mặt cắt, tiết diện, phân chi, tiểu đội, lát cắt, tầng lớp nhân dân
- sector hình quạt, quân khu
- segment khúc, đốt, miếng, phân
- der Abschnitt (Postanweisung) counterfoil


| Abschnitt in English | Abschnitt in Italian | Abschnitt in Spanish | Abschnitt in Dutch | Abschnitt in Portuguese | Abschnitt in Russian | Abschnitt in Turkish | Abschnitt in Arabic | Abschnitt in Polish | Abschnitt in Croatian | Abschnitt in Serbian | Abschnitt in Bulgarian | Abschnitt in Finnish | Abschnitt in Farsi | Abschnitt in Vietnamese