Babylon NG
Simply the best definition!

Download it's free

abbilden

Math Logic SetTheory English German English

Download this dictionary
abbilden
map

Pequeno Dicionário Alemão-Português (Kleines Deutsch-Portugiesisch Glossar)

Download this dictionary
abbilden
copiar, retratar, representar
IK

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
abbilden
- to figure hình dung, miêu tả, mường tượng, tưởng tượng, làm điển hình cho, trang trí hình vẽ, đánh số, ghi giá, tính toán, có tên tuổi, có vai vế, làm tính
- to image vẽ hình, phản ánh, tưởng tượng ra, mô tả sinh động, mô tả bằng hình tượng, là tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho
- to picture về, mô tả một cách sinh động, hình dung tưởng tượng
- to portray vẽ chân dung, miêu tả sinh động, đóng vai
 
das Abbilden
- portayal

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
abbilden
abbilden
(Vt) 塑造,把...画下来,描摹

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurus

Download this dictionary
abbilden
abbilden, wiedergeben
 
ausarbeiten
abbilden, ausarbeiten, planen
 
bildlich darstellen
abbilden, bildlich darstellen, darstellen, repräsentieren, symbolisieren, verkörpern, versinnbildlichen
 
modellieren
abbilden, modellieren
 
projizieren
abbilden, projizieren
 
realisieren
abbilden, realisieren
 
vorführen
abbilden, darstellen, präsentieren, vorführen, vorstellen, vorzeigen, zeigen


| abbilden in English | abbilden in Italian | abbilden in Spanish | abbilden in Dutch | abbilden in Portuguese | abbilden in Russian | abbilden in Turkish | abbilden in Arabic | abbilden in Polish | abbilden in Bulgarian | abbilden in Farsi | abbilden in Vietnamese