Babylon NG
Simply the best definition!

Download it's free

allgemein

Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie

Download this dictionary
Allgemein

© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia® und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation und Creative Commons Attribution-ShareAlike License

Math Logic SetTheory English German English

Download this dictionary
allgemein
general

Pequeno Dicionário Alemão-Português (Kleines Deutsch-Portugiesisch Glossar)

Download this dictionary
allgemein
universal, geral
IK

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
allgemein
- abstract trừu tượng, khó hiểu, lý thuyết không thực tế
- common chung, công, công cộng, thường, thông thường, bình thường, phổ biến, phổ thông, tầm thường, thô tục
- comprehensive bao hàm toàn diện, mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý
- general chung chung, tổng
- generic có đặc điểm chung của một giống loài, giống loài
- overhead ở trên đầu, cao hơn mặt đất, ở trên cao, ở trên trời, ở tầng trên
- popular nhân dân, của nhân dân, do nhân dân, bình dân, có tính chất đại chúng, hợp với nhân dân, hợp với trình độ nhân dân, phổ cập, được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích - nổi tiếng
- public công khai
- round tròn, chẵn, khứ hồi, theo vòng tròn, vòng quanh, thẳng thắn, chân thật, nói không úp mở, sang sảng, vang, lưu loát, trôi chảy, nhanh, mạnh, khá lớn, đáng kể, quanh, loanh quanh, xung quanh - trở lại, quay trở lại, khắp cả
- universal thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật, toàn bộ, toàn thể, tất cả, vạn năng
- vulgar thông tục, thô bỉ
- allgemein- Catholic
- allgemein gültig received
- allgemein geltend prevailing
- allgemein bekannt notorious; proverbial
- allgemein getragen in general wear
- allgemein gehalten general
- ganz allgemein gesagt roughly speaking
- es ist allgemein beliebt it is the rage
- wie es allgemein üblich ist as is the general rule

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
allgemein
allgemein
(adj) ①普遍的,共同的 ②一般的,普通的 ③普及的 ④公共的
|| von allgemeinem Interesse 共同利益的; auf allgemeinen Wunsch 普遍要求; allgemeine Zustimmung finden 获得普遍赞同; allgemeine Redensart 普遍性; allgemeine Wahlen 普选; allgemeines Wahlrecht 普通选举权; allgemeine Wehrpflicht 义务兵役; allgemeine Schulpflicht 义务教育; Allgemeine Ortskrankenkasse (abgek. AOK) 法定健康保险公司; im Allgemeinen 总地来说,大体上; vom Allgemeinen auf das Besondere schließen 由普遍性推出特殊性; das ist mir viel zu allgemein 对我来说,(这)太一般了;
(adv)
|| es ist allgemein bekannt, dass ... 众所周知...;allgemein bildende Schulen 普通公立学校; es ist allgemein üblich, dass man ... 一般惯例是...; allgemein verbindlich 一般义务或责任; allgemein verständlich 简单的,易于理解的; allgemein anerkannt 普遍接受的; allgemein gehalten 总的;

© 2007 EIMC International Limited, Co.


| allgemein in English | allgemein in Italian | allgemein in Spanish | allgemein in Dutch | allgemein in Portuguese | allgemein in Russian | allgemein in Turkish | allgemein in Arabic | allgemein in Polish | allgemein in Lithuanian | allgemein in Croatian | allgemein in Serbian | allgemein in Bulgarian | allgemein in Finnish | allgemein in Farsi | allgemein in Vietnamese