Babylon NG
Simply the best definition!

Download it's free

befassen

Babylon German English dictionary

Download this dictionary
befassen
v. bother; worry; occupy

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
befassen
befassen
I.(v/refl) 从事于,致力于,研究;关心
II.(vt) ①[牍]委托 ②<地区>(用手)触,摸 ③[旧]包含,包括
III.befasst P.P. 从事于

© 2007 EIMC International Limited, Co.

German-Bulgarian

Download this dictionary
befassen
sich sw.V. hb занимавам се (mit etw. (Dat) с нещо); sich gern mit Kindern ~ обичам да се занимавам с деца.

Deutsch-Interlingua Wörterbuch

Download this dictionary
befassen
toccar;
sich ~ mit: occupar se de

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
befassen
- to engage hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết, đính ước, hứa hôn, thuê, giữ trước, lấy mà cam kết, thu hút, giành được, làm cho mát mẻ, động tính từ quá khứ) mắc bận, giao chiến, đánh nhau với - gài, gắn vào tường, ghép, làm, tiến hành, khớp
- to occupy chiếm, chiếm giữ, chiếm đóng, giữ, choán, chiếm cứ, ở, bận rộn với
- sich befassen [mit] to attend [to]; to engage [in]; to go in [for]; to interfere [with]; to mix up [with,in]
- sich befassen mit to deal with
- sich mit etwas befassen to concern oneself with someone


| befassen in English | befassen in Spanish | befassen in German | befassen in Turkish | befassen in Lithuanian | befassen in Serbian | befassen in Bulgarian | befassen in Farsi