Babylon NG
Simply the best definition!

Download it's free

Shivoo

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
shivoo
shivoo
  • danh từ
    • (Australia, (thông tục)) cuộc liên hoan
      • sự chè chén lu bù

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      Australian Slang

      Download this dictionary
      Shivoo
      rowdy party


      | Shivoo in English