Babylon NG
Simply the best definition!

Download it's free

abreisen

ADO ITALIENISCH DEUTSCH WÖRTERBUCH

Download this dictionary
abreisen
wir werden abfahren

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
abreisen
- to depart rời khỏi, ra đi, khởi hành, chết, sao lãng, đi trệch, lạc, cáo biệt, ra về, từ giã
- to quit (quitted,quitted) bỏ, rời, buông, thôi, ngừng, nghỉ, rời đi, bỏ đi, trả lại, đáp lại, báo đền lại, trả sạch, thanh toán hết, cư xử, xử sự, to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được - thoát khỏi được
- abreisen [nach] to leave (left,left) [for]; to start [for]
- er soll morgen abreisen he is supposed to leave tomorrow

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
abreisen
abreisen
(vi)(s) 动身,启程,出发

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurus

Download this dictionary
fortfahren
(von etwas) fortfahren, abfahren, abfliegen, abreisen, aufbrechen, davonfahren, wegfahren

MB_Dictionary Germany_to_Persian

Download this dictionary
abreisen
   راهي شدن , روانه شدن , حرکت کردن , رخت بربستن.
  



| abreisen in English | abreisen in Italian | abreisen in Spanish | abreisen in Dutch | abreisen in Russian | abreisen in Turkish | abreisen in Arabic | abreisen in Bulgarian | abreisen in Farsi | abreisen in Vietnamese